Thẻ chiến đấu
Thẻ Chiến Đấu Tình Yêu và May Mắn
Xem yêu cầu XP, vật phẩm kích hoạt và mọi phần thưởng theo bậc.
Thẻ Chiến Đấu Tình Yêu và May Mắn hoạt động thế nào
Thẻ Chiến Đấu Tình Yêu và May Mắn có 80 bậc thưởng và cần tổng 112,000 XP. Sau khi kích hoạt, người chơi có 60 ngày để hoàn thành.
Vật phẩm kích hoạt
Dùng bất kỳ vật phẩm kích hoạt nào sẽ bắt đầu thẻ và thời hạn của người chơi đó.
Thời hạn 60 ngày bắt đầu khi người chơi dùng vật phẩm kích hoạt; đây không phải khoảng thời gian chung theo lịch.
Bạn có thể kích hoạt tối đa hai thẻ chiến đấu khác nhau cùng lúc.
Tổng phần thưởng
Tổng trên toàn bộ lộ trình phần thưởng bên dưới.
Bậc thưởng vật phẩm71
Tổng xu70,000
Tổng ngọc100
Tổng XP yêu cầu112,000
Phần thưởng theo bậc
Bậc N yêu cầu N × XP mỗi bậc.
| Bậc | Ngưỡng XP | Loại phần thưởng | Phần thưởng |
|---|---|---|---|
| 1 | 1,400 XP | Vật phẩm | Mã Não Đen |
| 2 | 2,800 XP | Vật phẩm | Lam Ngọc |
| 3 | 4,200 XP | Vật phẩm | Ngọc Trai |
| 4 | 5,600 XP | Vật phẩm | Thạch Anh Tím |
| 5 | 7,000 XP | Vật phẩm | Tấm Sắt |
| 6 | 8,400 XP | Vật phẩm | Biển I <3 U |
| 7 | 9,800 XP | Vật phẩm | Huy Hiệu Trật Tự Thế Giới Mới |
| 8 | 11,200 XP | Vật phẩm | Bình XP Vé Chiến Đấu Nhỏ |
| 9 | 12,600 XP | Vật phẩm | Tấm Bạc |
| 10 | 14,000 XP | Vật phẩm | Chân Yêu Tinh Ireland |
| 11 | 15,400 XP | Vật phẩm | Mã Não Đen |
| 12 | 16,800 XP | Vật phẩm | Lam Ngọc |
| 13 | 18,200 XP | Vật phẩm | Ngọc Trai |
| 14 | 19,600 XP | Vật phẩm | Thạch Anh Tím |
| 15 | 21,000 XP | Vật phẩm | Thân Yêu Tinh Ireland |
| 16 | 22,400 XP | Vật phẩm | Thuốc XP Nhỏ |
| 17 | 23,800 XP | Vật phẩm | Huy Hiệu Thập Tự Quân Cua |
| 18 | 25,200 XP | Vật phẩm | Mặt Yêu Tinh Ireland |
| 19 | 26,600 XP | Vật phẩm | Thuốc XP Phe Phái Nhỏ |
| 20 | 28,000 XP | Ngọc | 20 ngọc |
| 21 | 29,400 XP | Vật phẩm | Mã Não Đen |
| 22 | 30,800 XP | Vật phẩm | Lam Ngọc |
| 23 | 32,200 XP | Vật phẩm | Ngọc Trai |
| 24 | 33,600 XP | Vật phẩm | Thạch Anh Tím |
| 25 | 35,000 XP | Vật phẩm | Tấm Sắt |
| 26 | 36,400 XP | Vật phẩm | Mũ Yêu Tinh Ireland |
| 27 | 37,800 XP | Vật phẩm | Huy Hiệu Sát Thủ Xương |
| 28 | 39,200 XP | Vật phẩm | Bình XP Vé Chiến Đấu Nhỏ |
| 29 | 40,600 XP | Vật phẩm | Tấm Bạc |
| 30 | 42,000 XP | Vật phẩm | Khiên Cỏ Ba Lá |
| 31 | 43,400 XP | Xu | 10,000 xu |
| 32 | 44,800 XP | Vật phẩm | Tấm Sắt |
| 33 | 46,200 XP | Vật phẩm | Tấm Bạc |
| 34 | 47,600 XP | Vật phẩm | Thuốc XP Nhỏ |
| 35 | 49,000 XP | Vật phẩm | Đá Quý Thiên Giới |
| 36 | 50,400 XP | Vật phẩm | Thuốc XP Phe Phái Nhỏ |
| 37 | 51,800 XP | Vật phẩm | Huy Hiệu Liên Đoàn Thợ Mỏ |
| 38 | 53,200 XP | Vật phẩm | Chân Gấu Bông Hồng |
| 39 | 54,600 XP | Xu | 10,000 xu |
| 40 | 56,000 XP | Ngọc | 20 ngọc |
| 41 | 57,400 XP | Vật phẩm | Hồng Ngọc |
| 42 | 58,800 XP | Vật phẩm | Ngọc Lục Bảo |
| 43 | 60,200 XP | Vật phẩm | Kim Cương |
| 44 | 61,600 XP | Vật phẩm | Thân Gấu Bông Hồng |
| 45 | 63,000 XP | Vật phẩm | Huy Hiệu Hội Huynh Đệ Hắc Diện Thạch |
| 46 | 64,400 XP | Vật phẩm | Tấm Vàng |
| 47 | 65,800 XP | Vật phẩm | Bình XP Vé Chiến Đấu Vừa |
| 48 | 67,200 XP | Vật phẩm | Đầu Gấu Bông Hồng |
| 49 | 68,600 XP | Vật phẩm | Huy Hiệu Quân Đoàn Tử Giả |
| 50 | 70,000 XP | Vật phẩm | Thuốc XP Vừa |
| 51 | 71,400 XP | Vật phẩm | Tấm Bất Khả Kim |
| 52 | 72,800 XP | Vật phẩm | Bóng Bay Trái Tim Hồng |
| 53 | 74,200 XP | Vật phẩm | Huy Hiệu Kẻ Cướp Sao Hỏa |
| 54 | 75,600 XP | Vật phẩm | Thuốc XP Phe Phái Vừa |
| 55 | 77,000 XP | Vật phẩm | Đá Quý Thiên Giới |
| 56 | 78,400 XP | Vật phẩm | Tấm Frostite |
| 57 | 79,800 XP | Vật phẩm | Huy Hiệu Hội Bạn Hữu Rừng Xanh |
| 58 | 81,200 XP | Xu | 25,000 xu |
| 59 | 82,600 XP | Vật phẩm | Kính Trái Tim |
| 60 | 84,000 XP | Ngọc | 20 ngọc |
| 61 | 85,400 XP | Vật phẩm | Hồng Ngọc |
| 62 | 86,800 XP | Vật phẩm | Ngọc Lục Bảo |
| 63 | 88,200 XP | Vật phẩm | Kim Cương |
| 64 | 89,600 XP | Vật phẩm | Huy Hiệu Liên Minh Sông Băng |
| 65 | 91,000 XP | Vật phẩm | Tấm San Hô |
| 66 | 92,400 XP | Vật phẩm | Huy Hiệu Tiếng Vọng Vực Sâu |
| 67 | 93,800 XP | Vật phẩm | Tấm Muối |
| 68 | 95,200 XP | Vật phẩm | Huy Hiệu Đội Tiên Phong Thất Lạc |
| 69 | 96,600 XP | Vật phẩm | Váy Trái Tim |
| 70 | 98,000 XP | Ngọc | 20 ngọc |
| 71 | 99,400 XP | Vật phẩm | Hồng Ngọc |
| 72 | 100,800 XP | Vật phẩm | Ngọc Lục Bảo |
| 73 | 102,200 XP | Vật phẩm | Kim Cương |
| 74 | 103,600 XP | Vật phẩm | Huy Hiệu Lãnh Chúa Lâm Nghiệp |
| 75 | 105,000 XP | Vật phẩm | Tinh Vân Linh Hồn |
| 76 | 106,400 XP | Vật phẩm | Huy Hiệu Người Giữ Rừng |
| 77 | 107,800 XP | Xu | 25,000 xu |
| 78 | 109,200 XP | Vật phẩm | Huy Hiệu Cận Vệ Cua Mới |
| 79 | 110,600 XP | Vật phẩm | Cánh Cupid |
| 80 | 112,000 XP | Ngọc | 20 ngọc |
Dữ liệu cập nhật . Không hiển thị tiến độ cá nhân hoặc trạng thái nhận thưởng.